Bản dịch của từ 𦟫 trong tiếng Việt

𦟫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hān

ㄏㄢN/AN/AN/A

𦟫 (Danh từ)

hān
01

Chữ viết sai của chữ “” (một loại bệnh do hạn hán gây ra). Trong sách Minh Gia Tĩnh “Hà Gian Phủ Chí” có ghi: “Miếu Nhị Lang: ở phía đông huyện. Dịch bệnh, hạn hán 𦟫, cầu khấn đều linh ứng.” (giúp nhớ: hạn hán gây dịch bệnh, cầu cúng để mong mưa).

“暵”的讹字。明嘉靖《河间府志·卷之三樊深撰·建置志·古迹》:“二郎庙:在县东。疫疾旱𦟫,祈祷辄应。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦟫
Bính âm:
【hān】【ㄏㄢ】【HÀN】
Hình thái radical:
⿰,⺼,𦰩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一丨丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép