Bản dịch của từ 𦟶 trong tiếng Việt
𦟶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nín | ㄋㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𦟶 (Danh từ)
【nín】
01
〈tiếng Việt〉 đọc là nem, chỉ món nem rán giòn tan, như món ăn quen thuộc trong bữa cơm Việt
〈越南释义〉读音nem,〔~鯺〕一种炸春卷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈tiếng Việt〉 đọc là nhện, chỉ con nhện nhỏ bé, quen thuộc trong nhà và vườn
〈越南释义〉读音nhện,蜘蛛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
