Bản dịch của từ 𦟶 trong tiếng Việt

𦟶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nín

ㄋㄧㄣˊN/AN/AN/A

𦟶 (Danh từ)

nín
01

〈tiếng Việt〉 đọc là nem, chỉ món nem rán giòn tan, như món ăn quen thuộc trong bữa cơm Việt

〈越南释义〉读音nem,〔~鯺〕一种炸春卷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈tiếng Việt〉 đọc là nhện, chỉ con nhện nhỏ bé, quen thuộc trong nhà và vườn

〈越南释义〉读音nhện,蜘蛛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦟶
Bính âm:
【nín】【ㄋㄧㄣˊ】【NHỆN】
Hình thái radical:
⿰,月,粘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丶丿一丨丿丶丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép