Bản dịch của từ 𦟹 trong tiếng Việt
𦟹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lùn | ㄌㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𦟹 (Danh từ)
【lùn】
01
Âm đọc lồn, chỉ bộ phận sinh dục nữ, dễ nhớ như từ lồn trong tiếng Việt.
〈越南释义〉读音lồn,阴道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm đọc trôn, chỉ bộ phận hậu môn, dễ nhớ như từ trôn trong tiếng Việt.
〈越南释义〉读音trôn,肛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
