Bản dịch của từ 𦟺 trong tiếng Việt

𦟺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋN/AN/AN/A

𦟺 (Tính từ)

wài
01

(theo tiếng Việt) trạng thái sắp chết, gần kề cái chết như 'ngoải' (dễ nhớ vì giống từ Việt 'ngoải' nghĩa là sắp tắt thở)

〈越南释义〉读音ngoải,临死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦟺
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẢI】
Hình thái radical:
⿰,月,掛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一一乚一一丨一一丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép