Bản dịch của từ 𦟿 trong tiếng Việt
𦟿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duǐ | ㄉㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𦟿 (Danh từ)
【duǐ】
01
Phần đùi to, chắc của chân người hoặc động vật, dễ nhớ như câu 'đùi gà thơm ngon'.
〈越南释义〉大腿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dồi, loại giò hoặc lạp xưởng làm từ thịt heo, thường được gọi là 'dồi lạp xưởng' trong ẩm thực Việt Nam.
〈越南释义〉读音dồi,火腿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
