Bản dịch của từ 𦟿 trong tiếng Việt

𦟿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǐ

ㄉㄨㄟˇN/AN/AN/A

𦟿 (Danh từ)

duǐ
01

Phần đùi to, chắc của chân người hoặc động vật, dễ nhớ như câu 'đùi gà thơm ngon'.

〈越南释义〉大腿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dồi, loại giò hoặc lạp xưởng làm từ thịt heo, thường được gọi là 'dồi lạp xưởng' trong ẩm thực Việt Nam.

〈越南释义〉读音dồi,火腿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦟿
Bính âm:
【duǐ】【ㄉㄨㄟˇ】【ĐÙI】
Hình thái radical:
⿰,月,堆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一一丨一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép