ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦠁
Bảng phân tích âm vị 𦠁
Cù
〔丳~〕dụng cụ bằng sắt để xiên thịt nướng (giống cái xiên thịt trong bếp nướng), giúp thịt chín đều và thơm ngon hơn.
〔丳~〕穿肉用以炙烤的铁扦。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép