Bản dịch của từ 𦠁 trong tiếng Việt

𦠁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋN/AN/AN/A

𦠁 (Danh từ)

01

~〕dụng cụ bằng sắt để xiên thịt nướng (giống cái xiên thịt trong bếp nướng), giúp thịt chín đều và thơm ngon hơn.

〔丳~〕穿肉用以炙烤的铁扦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦠁
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【CÚC】
Các biến thể:
炙, 脨
Hình thái radical:
⿰,炙,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶丿丿丶一丨乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép