Bản dịch của từ 𦠃 trong tiếng Việt

𦠃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𦠃 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “rốn” – chỗ lõm giữa bụng, nơi dây rốn bám vào (dễ nhớ như từ 'kỳ' trong tiếng Việt có thể liên tưởng đến 'kỳ quan' trung tâm, rốn là trung tâm bụng).

同“脐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦠃
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,&D10-01;,⿲,丿,⺼,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿丨丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép