Bản dịch của từ 𦠆 trong tiếng Việt

𦠆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǔn

ㄙㄨㄣˇN/AN/AN/A

𦠆 (Động từ)

sǔn
01

Cắt thịt chín ra rồi nấu lại (giống như 'tốn' thịt cho mềm).

将熟肉切了再煮。

Ví dụ
02

Giống chữ '', trộn thịt chín đã cắt với máu (như cách làm món ăn truyền thống).

同“䐣”。把切好的熟肉放在血中拌合。

Ví dụ
𦠆
Bính âm:
【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【TỐN】
Các biến thể:
䐣, 饌
Hình thái radical:
⿰,⺼,巽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶乚一乚乚一乚一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép