Bản dịch của từ 𦠌 trong tiếng Việt
𦠌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nào | ㄋㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𦠌 (Danh từ)
【nào】
01
Giống như '胹', chỉ phần thịt ở cánh tay hoặc vai (giúp nhớ: 'nạo' thịt ở vai).
同“胹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như '臑', phần thịt bắp tay (liên tưởng: bắp tay 'nạo' khỏe).
同“臑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giống như '腝', phần thịt bắp tay (dễ nhớ: thịt bắp tay 'nạo' săn chắc).
同“腝”。
Ví dụ
