ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦠓
Bảng phân tích âm vị 𦠓
Lì
〔~䐎〕mỡ đặc, mỡ cứng (giống như mỡ dùng để nấu ăn, nhưng cứng hơn).
〔~䐎〕强脂。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép