Bản dịch của từ 𦠕 trong tiếng Việt

𦠕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𦠕 (Danh từ)

01

Món ăn làm từ thịt băm nhỏ, tương tự như '' (một loại thịt băm trong ẩm thực cổ truyền Trung Hoa)

膍𦠕也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦠕
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,&D10-01;,口,肉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丨乚一丨乚丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép