Bản dịch của từ 𦠗 trong tiếng Việt

𦠗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇN/AN/AN/A

𦠗 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” – phần xương sống, sống lưng (nhớ đến sống lưng con người, cột sống cứng chắc như cật tre).

同“脊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦠗
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【CẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⿲,人,人,人,⿲,人,人,人,⺼,⿱,⿲,仌,仌,仌,⺼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶丿丶丿丶丿丶丿丶丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép