Bản dịch của từ 𦠡 trong tiếng Việt
𦠡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𦠡 (Danh từ)
【xí】
01
Cùng nghĩa với chữ “昔” (tích), chỉ thời gian đã qua, ngày xưa; trong 《說文解字》 giải thích là thịt khô, chữ 𦠡 là dạng chữ triện có bộ thịt (肉) bên trong, giúp nhớ là thịt khô ngày xưa.
同“昔”。《説文•日部》:“昔,乾肉也。𦠡,籀文从肉。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
