Bản dịch của từ 𦠡 trong tiếng Việt

𦠡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊN/AN/AN/A

𦠡 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (tích), chỉ thời gian đã qua, ngày xưa; trong 《說文解字》 giải thích là thịt khô, chữ 𦠡 là dạng chữ triện có bộ thịt () bên trong, giúp nhớ là thịt khô ngày xưa.

同“昔”。《説文•日部》:“昔,乾肉也。𦠡,籀文从肉。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦠡
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𠈌,冐,⿱,㫺,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶丿丶丿丶丨乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép