Bản dịch của từ 𦠣 trong tiếng Việt

𦠣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

𦠣 (Tính từ)

zhé
01

Giống chữ “”, nghĩa là sáng, rõ ràng như ánh sáng ban ngày (nhớ chữ - sáng rõ).

同“㬚”。明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦠣
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRẠCH】
Hình thái radical:
⿲,月,育,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丶一乚丶丿乚一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép