Bản dịch của từ 𦠦 trong tiếng Việt

𦠦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄕㄨN/AN/AN/A

𦠦 (Tính từ)

01

Giống chữ '' nghĩa là thưa thớt, lỏng lẻo (dễ nhớ như 'thưa' trong tiếng Việt).

同“疏”。见《汉语大字典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦠦
Bính âm:
【ㄕㄨ】【THƯ】
Hình thái radical:
⿰,月,疏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一乚丨一丨一丶一乚丶丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép