Bản dịch của từ 𦠨 trong tiếng Việt

𦠨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠN/AN/AN/A

𦠨 (Tính từ)

sāo
01

Giống chữ '', nghĩa là hôi, tanh (như mùi cá hoặc mùi thịt ôi) – dễ nhớ như 'tào tháo' có mùi khó chịu

同“臊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦠨
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,叅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶乚丶乚丶乚丶丿丶乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép