Bản dịch của từ 𦠱 trong tiếng Việt
𦠱
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piè | ㄆㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𦠱 (Thán từ)
【piè】
01
(Tiếng lóng) mùi hôi miệng khó chịu như 'phét' mùi, nhớ đến tiếng thở dài của người bị hôi miệng
〈越南释义〉读音phét,〔呐~〕口臭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Động từ) sự sinh sôi, nảy nở, phát triển giống như 'phét' ra nhiều con cháu
〈越南释义〉读音phét,繁衍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
