Bản dịch của từ 𦠱 trong tiếng Việt

𦠱

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piè

ㄆㄧㄝˋN/AN/AN/A

𦠱 (Thán từ)

piè
01

(Tiếng lóng) mùi hôi miệng khó chịu như 'phét' mùi, nhớ đến tiếng thở dài của người bị hôi miệng

〈越南释义〉读音phét,〔呐~〕口臭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Động từ) sự sinh sôi, nảy nở, phát triển giống như 'phét' ra nhiều con cháu

〈越南释义〉读音phét,繁衍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦠱
Bính âm:
【piè】【ㄆㄧㄝˋ】【PHIỆT】
Hình thái radical:
⿰,月,筏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丿一丶丿一丶丿丨一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép