ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦠳
Bảng phân tích âm vị 𦠳
Sǔn
Chữ Nôm dùng để chỉ xương sườn, phần xương bên hông cơ thể, dễ nhớ như 'sườn' trong tiếng Việt.
〈越南释义〉喃字。读音sườn,肋骨。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép