Bản dịch của từ 𦠴 trong tiếng Việt

𦠴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𦠴 (Danh từ)

nán
01

Chữ Nôm, cùng nghĩa với chữ “” (một chữ Nôm ít dùng) – nhớ như chữ Nôm đặc biệt của người Việt xưa.

喃字。同“肣”。

Ví dụ
𦠴
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁM】
Hình thái radical:
⿰,月,琴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一一一丨一一一丨一丿丶丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép