Bản dịch của từ 𦠵 trong tiếng Việt

𦠵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋN/AN/AN/A

𦠵 (Danh từ)

ruì
01

(theo cách đọc tiếng Việt) Từ 'rọi' dùng để chỉ loại thịt vừa có mỡ vừa có nạc, như miếng thịt ba chỉ; nhớ câu '𦧘巴~' để dễ liên tưởng đến miếng thịt nửa béo nửa nạc.

〈越南释义〉读音rọi,〔𦧘巴~〕半肥半瘦的肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦠵
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【RUỊT】
Hình thái radical:
⿰,月,隊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一乚乚丨丶丿一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép