Bản dịch của từ 𦠵 trong tiếng Việt
𦠵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𦠵 (Danh từ)
【ruì】
01
(theo cách đọc tiếng Việt) Từ 'rọi' dùng để chỉ loại thịt vừa có mỡ vừa có nạc, như miếng thịt ba chỉ; nhớ câu '𦧘巴~' để dễ liên tưởng đến miếng thịt nửa béo nửa nạc.
〈越南释义〉读音rọi,〔𦧘巴~〕半肥半瘦的肉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
