Bản dịch của từ 𦠼 trong tiếng Việt

𦠼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋN/AN/AN/A

𦠼 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, một dạng chữ cổ, dùng trong tên riêng hoặc địa danh.

同“巤”。

Ví dụ
02

Giống như chữ “”, chỉ thời gian cuối năm hoặc lễ hội mùa đông (nhớ đến Tết lạp).

同“臘”。

Ví dụ
𦠼
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠP】
Hình thái radical:
⿰,⺼,⿳,巛,𠔿,𠂡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶乚乚乚丨乚丿丶丿乚丨一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép