Bản dịch của từ 𦠾 trong tiếng Việt

𦠾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𦠾 (Tính từ)

01

Thịt béo ngậy, mỡ chảy ra ngoài (như thịt cật heo béo ngậy, mỡ tràn ra ngoài).

肉肥而溢出油脂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦠾
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬT】
Các biến thể:
䐕, 𦞽
Hình thái radical:
⿰,⺼,戢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨乚一一丨丨一一一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép