Bản dịch của từ 𦡃 trong tiếng Việt

𦡃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuó

ㄋㄨㄛˊN/AN/AN/A

𦡃 (Tính từ)

nuó
01

Béo và xấu xí, dễ nhớ như từ 'nặc nô' (người béo xấu).

肥丑。

Ví dụ
02

Giống chữ '', chỉ loại thịt xay có xương, như món mắm thịt có xương.

同“腝”,带骨的肉酱。

Ví dụ
𦡃
Bính âm:
【nuó】【ㄋㄨㄛˊ】【NẶC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,𠹈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép