Bản dịch của từ 𦡅 trong tiếng Việt

𦡅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥN/AN/AN/A

𦡅 (Danh từ)

zhēng
01

Món thịt kho giấm chua, ăn ngon như món thịt trưng (giúp nhớ chữ)

醋煮肉。

Ví dụ
02

Giống như chữ 𦙫, cũng chỉ món ăn hoặc cách chế biến tương tự

同“𦙫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦡅
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRƯNG】
Hình thái radical:
⿰,⺼,⿱,刑,酉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一一丿丨丨乚一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép