Bản dịch của từ 𦡇 trong tiếng Việt

𦡇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piè

ㄆㄧㄝˋN/AN/AN/A

𦡇 (Danh từ)

piè
01

Giống như chữ , thường dùng để chỉ một loại vật hoặc tên riêng trong Hán tự cổ.

同“䐾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦡇
Bính âm:
【piè】【ㄆㄧㄝˋ】【BẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,肉,睪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿丶丿丶丨乚丨丨一一丨一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép