Bản dịch của từ 𦡊 trong tiếng Việt

𦡊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊN/AN/AN/A

𦡊 (Danh từ)

tóng
01

Giống như '' (phần thịt ở đùi, dễ nhớ vì '' cũng là phần thịt đùi trong tiếng Hán)

同“胮”。

Ví dụ
02

Giống như '' (thể, thân thể, dễ nhớ vì '' liên quan đến cơ thể)

同“體”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦡊
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,豊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丨乚一丨丨一一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép