ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦡋
Bảng phân tích âm vị 𦡋
Rùn
〈tiếng Việt〉 âm đọc gần giống 'rún' hay 'rốn', chỉ 'bụng rốn' – nơi trung tâm của cơ thể, như cái nút thắt trên bụng bé nhỏ của bạn.
〈越南释义〉读音rún与rốn,肚脐。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép