Bản dịch của từ 𦡘 trong tiếng Việt

𦡘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàng

ㄔㄨㄤˋN/AN/AN/A

𦡘 (Danh từ)

chuàng
01

Giống như chữ '', chỉ phần thịt hoặc mô mềm (nhớ như 'sàng' là phần thịt mềm trong cơ thể).

同“腄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦡘
Bính âm:
【chuàng】【ㄔㄨㄤˋ】【SÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,𡍮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿一丨丿丶丿丶丿丶丿丶一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép