Bản dịch của từ 𦡡 trong tiếng Việt

𦡡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋN/AN/AN/A

𦡡 (Tính từ)

nài
01

(〈越南释义〉) đọc là ngậy, nghĩa là cảm giác béo ngậy, dính dính như mỡ hoặc bơ, gây cảm giác ngấy ngấy khó chịu.

〈越南释义〉读音ngậy,腻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦡡
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Hình thái radical:
⿰,月,碍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一一丿丨乚一丨乚一一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép