Bản dịch của từ 𦡢 trong tiếng Việt

𦡢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rào

ㄖㄠˋN/AN/AN/A

𦡢 (Danh từ)

rào
01

〈tiếng Việt〉 phát âm là rau, chỉ phần màng bao quanh thai nhi khi sinh (còn gọi là 'nhau thai').

〈越南释义〉读音rau,胞衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦡢
Bính âm:
【rào】【ㄖㄠˋ】【RAO】
Hình thái radical:
⿰,月,蒌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一一丨丨丶丿一丨丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép