ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦡢
Bảng phân tích âm vị 𦡢
Rào
〈tiếng Việt〉 phát âm là rau, chỉ phần màng bao quanh thai nhi khi sinh (còn gọi là 'nhau thai').
〈越南释义〉读音rau,胞衣。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép