Bản dịch của từ 𦡣 trong tiếng Việt

𦡣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋN/AN/AN/A

𦡣 (Tính từ)

bàn
01

Màu xanh đen như màu bầm tím trên da (như vết bầm)

〈越南释义〉读音bầm,〔𧹿~〕蓝黑色。

Ví dụ
02

Cường tráng, khỏe mạnh, vạm vỡ

〈越南释义〉读音vạm,强壮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦡣
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BẦM】
Hình thái radical:
⿰,月,稟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丶一丨乚丨乚一一丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép