Bản dịch của từ 𦡭 trong tiếng Việt

𦡭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𦡭 (Danh từ)

01

Giống chữ “”, chỉ màng mỡ bao quanh (như lớp mỡ bao quanh thức ăn hay cơ thể).

同“䑁”。脂膜。

Ví dụ
𦡭
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【VỤ】
Các biến thể:
𦡌
Hình thái radical:
〾,⿳,⿴,𦥑,与,冖,肉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿丿丨一一乚一一丶乚丨乚丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép