Bản dịch của từ 𦡲 trong tiếng Việt

𦡲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

𦡲 (Tính từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là ‘nghẹt mũi’ hoặc ‘nghẹt tai’ (dễ nhớ như khi bị nghẹt mũi, khó thở, chữ này cũng dùng để chỉ trạng thái tương tự cho tai).

同“聍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦡲
Bính âm:
【ㄋㄧㄥˊ】【NÍNG】
Hình thái radical:
⿰,⺼,寧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶丶乚丶乚丶丶丨乚丨丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép