Bản dịch của từ 𦡸 trong tiếng Việt

𦡸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋN/AN/AN/A

𦡸 (Tính từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là dính, nhớp nháp như dầu mỡ; dễ nhớ vì ‘nị’ nghe như ‘nhì’ (hai) nhớp nháp dính vào nhau.

同“腻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦡸
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一乚丿一一丿丶乚丶乚丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép