Bản dịch của từ 𦡺 trong tiếng Việt

𦡺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇN/AN/AN/A

𦡺 (Danh từ)

yǐng
01

Cục u ở cổ, giống như cái bướu (nhớ câu 'cổ có u, gọi là ảnh')

同“瘿”。颈瘤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khí bị ứ đọng, không lưu thông (tưởng tượng như hơi bị kẹt lại)

滞气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦡺
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,賏,⺼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿丶丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép