Bản dịch của từ 𦢂 trong tiếng Việt

𦢂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊN/AN/AN/A

𦢂 (Danh từ)

01

Thịt mỡ (dạng gọi trong phương ngữ vùng Giang Nam, như tiếng nói của người Tô Châu, Thượng Hải) – dễ nhớ như 'phú' thịt béo ngậy, thơm ngon.

〈方〉肥肉。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦢂
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【PHÚ】
Hình thái radical:
⿰,⺼,⿱,业,美
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨丨丶丿一丶丿一一丨一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép