ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦢃
Bảng phân tích âm vị 𦢃
Shàn
Chữ gốc của '膳', nghĩa là bữa ăn ngon, thức ăn đầy đủ (như '膳食' - bữa ăn chất lượng). Gợi nhớ: '膳' là 'sản' phẩm của bếp núc, món ngon dâng lên.
“膳”的本字。《正字通》:“膳,《说文》本作~,十四画。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép