Bản dịch của từ 𦢄 trong tiếng Việt

𦢄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péi

ㄆㄟˊN/AN/AN/A

𦢄 (Danh từ)

péi
01

Tên địa danh ở Nhật Bản, ví dụ như đảo Bồi Tuyền (泉島). (Nhớ như tên gọi địa danh đặc biệt của Nhật)

〈日本释义〉〔~泉岛〕日本地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦢄
Bính âm:
【péi】【ㄆㄟˊ】【BỒI】
Hình thái radical:
⿰,月,裴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丿一一一丨一一一丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép