Bản dịch của từ 𦢊 trong tiếng Việt

𦢊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Báo

ㄅㄠˊN/AN/AN/A

𦢊 (Danh từ)

báo
01

Mụn nước, bọng nước sưng phồng trên da (như mụn nước khi bị bỏng hoặc côn trùng cắn)

腫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦢊
Bính âm:
【báo】【ㄅㄠˊ】【BÁO】
Các biến thể:
㿺, 𤿈, 𤿉, 𦣃
Hình thái radical:
⿰,⺼,暴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨乚一一一丨丨一丿丶乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép