Bản dịch của từ 𦢎 trong tiếng Việt

𦢎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàng

ㄍㄨㄤˋN/AN/AN/A

𦢎 (Tính từ)

guàng
01

Dáng vẻ sưng phồng, như khi bị phù hoặc bị thương tích làm phồng lên (nhớ đến 'quảng' như 'quảng phồng').

肿的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦢎
Bính âm:
【guàng】【ㄍㄨㄤˋ】【QUẢNG】
Hình thái radical:
⿰,⺼,廣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶一丿一丨丨一一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép