ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦢓
Bảng phân tích âm vị 𦢓
Máo
(tiếng Quảng Đông) nốt ruồi trên da, dấu hiệu nhỏ trên da như hạt mè
同“癦”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép