Bản dịch của từ 𦢖 trong tiếng Việt

𦢖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

𦢖 (Danh từ)

yīng
01

Giống như chữ “”, nghĩa là ngực hoặc phần trước của thân người (nhớ đến hình ảnh “ứng” như ngực ôm lấy trái tim).

同“膺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦢖
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,𨿳,⺼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚一丿丿丨丿丨丶一一一丨一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép