Bản dịch của từ 𦢘 trong tiếng Việt

𦢘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊN/AN/AN/A

𦢘 (Danh từ)

téng
01

Cây leo có thân dài, thường gọi là 'đằng' (giống như cây 'tùng' leo trên giàn).

同“藤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦢘
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Hình thái radical:
⿰,⺼,⿱,艹,𣳾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨一一丨丶丿一一丿丶乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép