Bản dịch của từ 𦢚 trong tiếng Việt

𦢚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨN/AN/AN/A

𦢚 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', nghĩa là da thịt (như da người, da heo), dễ nhớ vì 'phu' nghe gần giống 'phủ' da thịt trên cơ thể.

同“膚”。《改併四聲篇海•肉部》引《龍龕手鑑》:“𦢚,甫無切。”《字彙補•肉部》:“𦢚,俗膚字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦢚
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,膚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨一乚丿一乚丨乚一丨一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép