Bản dịch của từ 𦢣 trong tiếng Việt
𦢣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𦢣 (Tính từ)
【jiǎn】
01
Giống như chữ '趼', chỉ tình trạng chai sần (giống như da chân bị chai cứng khi đi nhiều).
同“趼”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
- Các biến thể:
- 繭
- Hình thái radical:
- ⿰,月,⿱,爫,⿻,⿵,冂,丨,㸚,⿰,月,⿱,爫,⿵,冂,⿲,爻,丨,爻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚一一丿丶丶丿丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䐐
䑏
㬼
脒
䏥
臑
䏌
肻
膼
臘
䏪
腲
攐
譋
穦
麗
儴
羹
贋
䴹
犢
鳔
䩹
䶅
