Bản dịch của từ 𦢩 trong tiếng Việt

𦢩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𦢩 (Danh từ)

xiào
01

Canh thịt sền sệt, giống như món thịt hầm đặc (nhớ đến vị ngọt của thịt trong canh)

肉羹。

Ví dụ
02

Thịt được cắt nhỏ và trộn đều, như món thịt xay hoặc thịt băm hòa quyện

切肉合糅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦢩
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,蕭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨一一丨乚一一丨丿乚乚丨一乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép