Bản dịch của từ 𦢯 trong tiếng Việt

𦢯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋN/AN/AN/A

𦢯 (Danh từ)

xìn
01

Giống như chữ “” (một loại thịt), nhớ như thịt tấn thơm ngon trong bữa ăn.

同“脪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ “”, chỉ phần lạnh trong vết thương, dễ nhớ như cảm giác lạnh khi bị thương.

同“㾙”。疮中冷。

Ví dụ
𦢯
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
脪, 臖
Hình thái radical:
⿰,⺼,興
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨乚一丨乚一丿丨一一乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép