Bản dịch của từ 𦢴 trong tiếng Việt

𦢴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋN/AN/AN/A

𦢴 (Động từ)

luò
01

Chữ Nôm, đọc là lột, nghĩa là bóc ra, gỡ ra, loại bỏ đi (như lột da, lột vỏ).

喃字。读音lột,剥去,拔去,除去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ Nôm, đọc là lột, nghĩa là thay da, như rắn lột xác.

喃字。读音lột,蜕。

Ví dụ
𦢴
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LỘT】
Hình thái radical:
⿰,脱,突
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丶丿丨乚一丿丶丶丶乚丿丶一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép