Bản dịch của từ 𦢿 trong tiếng Việt

𦢿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

𦢿 (Danh từ)

wěi
01

Vết lở, vết mưng mủ trên da (như mụn nhọt) dễ nhớ như 'uý' làm đau da

疮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ '𤺻', cũng chỉ vết thương hoặc mụn nhọt

同“𤺻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦢿
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【UÝ】
Các biến thể:
臇, 𤼒
Hình thái radical:
⿰,⺼,巂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨乚丨丿丨丶一一一丨一丨乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép