Bản dịch của từ 𦣂 trong tiếng Việt

𦣂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pāng

ㄆㄤN/AN/AN/A

𦣂 (Tính từ)

pāng
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ trạng thái bụng căng đầy, no nê như quả bàng tròn căng.

同“䏺”。腹满。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦣂
Bính âm:
【pāng】【ㄆㄤ】【BÀNG】
Hình thái radical:
⿰,月,豐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丨乚丨一一一丨一一一丨一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép